Đề thi Văn tuyển sinh vào Lớp 10 trường chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk 2025-2026 (Có đáp án)

Câu 1. (0,5 điểm) Xác định nhân vật trữ tình trong văn bản.
Câu 2. (0,5 điểm) Tìm những hình ảnh gợi tả vẻ đẹp bình dị, thân thuộc, mộc mạc của quê hương trong khổ thơ được in đậm.
Câu 3. (1,0 điểm) Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nhân hóa trong những dòng thơ:

Ta là ta ngàn Việt dòng sông
Dẫu khúc khuỷu bờ dâu hay ghềnh xiết cũng chảy về lòng biển

Chảy về với cánh đồng lúa chín
Rặng tre nghiêng chiều

Bến nước nghiêng trăng

Câu 4. (1,0 điểm) Cảm nhận vẻ đẹp của những dòng thơ:

Một Tổ quốc thiêng liêng màu sắc Việt
Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa
Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa...

Câu 5. (1,0 điểm) Từ cảm xúc của nhân vật trữ tình, em có suy nghĩ gì về vai trò của quê hương đối với tầm hồn con người?

docx 6 trang Thúy Bình 15/06/2026 61
Bạn đang xem tài liệu "Đề thi Văn tuyển sinh vào Lớp 10 trường chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk 2025-2026 (Có đáp án)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: Đề thi Văn tuyển sinh vào Lớp 10 trường chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk 2025-2026 (Có đáp án)

Đề thi Văn tuyển sinh vào Lớp 10 trường chuyên Nguyễn Du, Đắk Lắk 2025-2026 (Có đáp án)
 KÌ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
 NĂM HỌC 2025 – 2026
 ĐẮK LẮK
 Môn thi: Ngữ Văn (chuyên)
 ĐỀ CHÍNH THỨC
 Thời gian làm bài: 150 phút, không kể thời gian phát đề
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Đọc văn bản:
 LÀ VIỆT
 Nguyễn Phan Quế Mai
 Trăm trứng mẹ Âu Cơ, những quả trứng vũ trụ
 Và một ngày nở ta
 Ta đẫm hương ban mai sen xanh mướt
 Mẹ ru ta ngàn xưa tiếng Việt 
 Hạt gạo trắng nuôi ta từ nhọc nhằn châu thổ
 Tóc ta bay cùng phấp phới cánh cò
 Gom rơm mục đồng về lót gối
 Hành trình dài, thao thức cơn mơ
 Gặt mùa nắng chín
 Châu thổ Cửu Long nghiêng bến
 Trường Sơn điệp trùng cuộn lời
 Hồng Hà phù sa ta
 Ta đã qua bao phố phường tráng lệ
 Paris ánh sáng hay Luân Đôn cổ kinh
 Lòng vẫn trôi về bến
 Cội nguồn văng vẳng tiếng à ơi
 Mái đình cong trăng khuyết
 Triền sông mướt câu hò
 Đường làng rơm thơm vào trí nhớ
 Răng tre già măng non ta
 Về dòng thác người cuộn về muôn hướng
 Chảy không nguôi dòng máu Lạc Hồng
 Giấc mơ nào từng tát cạn Biển Đông?
 Ta là ta ngàn Việt dòng sông
 Dẫu khúc khuỷu bờ dâu hay ghềnh xiết cũng chảy về lòng biển Chảy về với cánh đồng lúa chín
 Rặng tre nghiêng chiều
 Bến nước nghiêng trăng
 Và tất cả ta gọi tên Tổ Quốc
 Một Tổ quốc thiêng liêng màu sắc Việt
 Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa
 Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa...
 (Trích Tổ quốc gọi tên mình, NXB Phụ nữ, 2015, tr.14-16)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. (0,5 điểm) Xác định nhân vật trữ tình trong văn bản.
Câu 2. (0,5 điểm) Tìm những hình ảnh gợi tả vẻ đẹp bình dị, thân thuộc, mộc mạc của quê hương trong 
khổ thơ được in đậm.
Câu 3. (1,0 điểm) Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ nhân hóa trong những dòng thơ:
 Ta là ta ngàn Việt dòng sông
 Dẫu khúc khuỷu bờ dâu hay ghềnh xiết cũng chảy về lòng biển
 Chảy về với cánh đồng lúa chín
 Rặng tre nghiêng chiều
 Bến nước nghiêng trăng
Câu 4. (1,0 điểm) Cảm nhận vẻ đẹp của những dòng thơ:
 Một Tổ quốc thiêng liêng màu sắc Việt
 Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa
 Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa...
Câu 5. (1,0 điểm) Từ cảm xúc của nhân vật trữ tình, em có suy nghĩ gì về vai trò của quê hương đối với 
tầm hồn con người?
PHẦN II. VIẾT (6,0 điểm)
Câu 1. (2,0 điểm)
 Từ góc nhìn của người trẻ trong thời đại hội nhập, em hãy viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 
chữ) trả lời câu hỏi từ đoạn trích phần Đọc hiểu: Giấc mơ nào từng tát cạn Biển Đông?
Câu 2. (4,0 điểm)
 Thơ như bông hoa đẹp vậy, từ ngữ là cành hoa, tứ thơ là đài hoa, ý tình là mật ngọt
 (Lâm Ngữ Đường)
 Bằng cảm nhận vẻ đẹp "bông hoa" Là Việt (Nguyễn Phan Quế Mai) ở phần Đọc hiểu, em hăy bình 
luận ý kiến trên.
 ----- HẾT----- HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
PHẦN I. ĐỌC HIỂU (4,0 điểm)
Câu 1 (0,5 điểm):
Nhân vật trữ tình trong văn bản là: "Ta" (hoặc "đứa con vùng châu thổ", người con mang dòng máu Việt 
đang đi xa xứ luôn hướng về cội nguồn).
Câu 2 (0,5 điểm):
Những hình ảnh gợi tả vẻ đẹp bình dị, thân thuộc, mộc mạc của quê hương trong khổ thơ được in đậm 
(khổ 4) là: mái đình cong trăng khuyết, triền sông mướt câu hò, đường làng rơm thơm, rặng tre già, 
măng non.
Câu 3 (1,0 điểm):
- Biện pháp nhân hóa: Qua hành động "chảy về" của dòng sông ngàn Việt, rặng tre biết "nghiêng 
chiều", bến nước biết "nghiêng trăng". (Lưu ý: Đoạn thơ còn kết hợp với ẩn dụ "dòng sông" và điệp từ 
"chảy về").
- Tác dụng:
+ Về nghệ thuật: Làm cho các sự vật vô tri (rặng tre, bến nước) trở nên có hồn, sống động, mang tâm 
trạng và tình cảm như con người. Tăng tính gợi hình, gợi cảm và tạo nhạc điệu thiết tha cho lời thơ.
+ Về nội dung: Nhấn mạnh hành trình hướng về cội nguồn một cách tự nhiên, bền bỉ và mãnh liệt của 
người Việt. Dù đi qua bao "khúc khuỷu", "ghềnh xiết" (thăng trầm, thử thách) thì dòng máu Lạc Hồng, 
tình yêu quê hương đất nước vẫn luôn thúc giục họ trở về với những gì thân thương, ruột rịt nhất.
Câu 4 (1,0 điểm): Vẻ đẹp của những dòng thơ cuối:
- Về nội dung: Khẳng định ý niệm về Tổ quốc – không phải là khái niệm trừu tượng mà vô cùng "thiêng 
liêng", đậm đà "màu sắc Việt" (bản sắc văn hóa, tâm hồn). Hình ảnh "luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa" 
và dấu ba chấm ở cuối bài thể hiện tình yêu quê hương, lòng tự tôn dân tộc luôn thường trực, tràn đầy và 
dạt dào trong lòng những người con đất Việt, dù họ có ở bất cứ nơi đâu trên thế giới.
- Về nghệ thuật: Điệp dòng thơ "Luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa" kết hợp nhịp điệu chậm rãi, tha 
thiết như một tiếng vọng ngân vang mãi vào không gian, khẳng định sức sống trường tồn của tình yêu Tổ 
quốc.
Câu 5 (1,0 điểm): Suy nghĩ về vai trò của quê hương đối với tầm hồn con người:
- Quê hương là cái nôi nuôi dưỡng, hình thành nên tâm hồn, nhân cách và bản sắc văn hóa của mỗi con 
người ngay từ thuở lọt lòng (qua tiếng ru, hạt gạo, lời ca).
- Quê hương là điểm tựa tinh thần vững chắc, là "neo giữ" bình yên giúp con người không bị lạc lối trước 
những cám dỗ, xa hoa của thế giới bên ngoài ("phố phường tráng lệ").
- Quê hương nuôi dưỡng những ước mơ, hoài bão lớn lao và là nơi sưởi ấm, đón nhận ta trở về sau những 
giông bão của cuộc đời.
PHẦN II. VIẾT (6 điểm)
Câu 1. (2 điểm)
1. Mở đoạn (Khoảng 2 - 3 câu):
- Dẫn dắt từ câu thơ của Nguyễn Phan Quế Mai: "Giấc mơ nào từng tát cạn Biển Đông?"
- Nêu vấn đề cần nghị luận: Khát vọng, hoài bão lớn lao và bản lĩnh của người trẻ Việt Nam trong thời 
đại hội nhập toàn cầu. 2. Thân đoạn (Khoảng 12 - 15 câu):
* Giải thích câu hỏi/hình ảnh ẩn dụ:
- "Tát cạn Biển Đông": Hình ảnh lấy ý từ câu ca dao truyền thống ("Thuận vợ thuận chồng tát Biển Đông 
cũng cạn"), tượng trưng cho những công việc phi thường, những thử thách tưởng chừng bất khả thi, mang 
tầm vóc lớn lao của thời đại.
→ Câu hỏi thực chất là lời gọi mời, thức tỉnh người trẻ về những giấc mơ lớn, những khát vọng vượt ra 
ngoài biên giới quốc gia.
* Bàn luận và chứng minh (Tại sao người trẻ hội nhập cần "giấc mơ tát cạn Biển Đông"?):
- Bối cảnh hội nhập: Thời đại công nghệ số, thế giới phẳng mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm sự cạnh 
tranh khốc liệt. Nếu chỉ ước mơ nhỏ bé, an phận, người trẻ sẽ bị tụt hậu và mờ nhạt.
- Biểu hiện của "giấc mơ lớn" ở người trẻ hiện nay:
+ Khát vọng đưa trí tuệ Việt vươn tầm thế giới (chinh phục AI, công nghệ bán dẫn, khởi nghiệp toàn 
cầu).
+ Giấc mơ mang bản sắc, văn hóa Việt Nam ra thế giới (văn học, nghệ thuật, ẩm thực).
+ Khát vọng giải quyết các vấn đề chung của nhân loại (biến đổi khí hậu, năng lượng xanh).
+ Mối quan hệ giữa khát vọng toàn cầu và gốc rễ dân tộc: Giấc mơ dù bay xa đến đâu cũng được nuôi 
dưỡng từ dòng máu Lạc Hồng và lòng tự tôn dân tộc (như dòng sông đổ về biển lớn).
* Phản đề (Mở rộng vấn đề): Phê phán một bộ phận người trẻ sống không lý tưởng, thực dụng, ngại va 
chạm, hoặc dễ bị hòa tan, đánh mất bản sắc khi bước ra thế giới.
* Bài học nhận thức và hành động:
- Nhận thức: Hiểu rằng hội nhập không phải là đánh mất mình mà là khẳng định mình.
- Hành động: Không ngừng học hỏi, trang bị tư duy toàn cầu, ngoại ngữ, kỹ năng nhưng luôn giữ gìn tâm 
hồn Việt.
3. Kết đoạn (Khoảng 2 câu):
- Khẳng định lại tầm vóc của "giấc mơ tát cạn Biển Đông".
- Lời nhắn nhủ bản thân: Hãy dám mơ lớn và hành động quyết liệt để đưa hai tiếng "Việt Nam" tỏa sáng 
trên bản đồ thế giới.
Câu 2. (4 điểm)
I. Mở bài
- Dẫn dắt: Đi từ đặc trưng của thơ ca (thơ là tiếng nói của tình cảm, là sự kết hợp hài hòa giữa hình thức 
nghệ thuật và nội dung tư tưởng).
- Giới thiệu nhận định: Nêu nguyên văn ý kiến của Lâm Ngữ Đường: "Thơ như bông hoa đẹp vậy, từ 
ngữ là cành hoa, tứ thơ là đài hoa, ý tình là mật ngọt".
- Giới thiệu tác phẩm & Vấn đề: Bài thơ Là Việt của Nguyễn Phan Quế Mai chính là một "bông hoa 
nghệ thuật" trọn vẹn, minh chứng sâu sắc cho quy luật sáng tạo này.
II. Thân bài
1. Giải thích nhận định của Lâm Ngữ Đường
- "Thơ như bông hoa đẹp": Thơ ca là kết tinh của cái đẹp, là sản phẩm thẩm mỹ cao quý do người nghệ 
sĩ sáng tạo ra để làm đẹp cho cuộc đời. - "Từ ngữ là cành hoa": Ngôn từ là chất liệu cơ bản nhất của thơ, là hình thức biểu hiện trực quan bên 
ngoài, có vai trò nâng đỡ, dẫn dắt mạch thơ.
- "Tứ thơ là đài hoa": Tứ thơ là cấu trúc, là mạch liên kết ý tưởng, là nơi hội tụ và nâng đỡ để từ ngữ và 
cảm xúc gắn kết chặt chẽ với nhau.
- "Ý tình là mật ngọt": Ý tình (tư tưởng, tình cảm, thông điệp) là phần cốt lõi bên trong, là linh hồn của 
bài thơ. Đây là thứ tạo nên giá trị cứu rỗi, sức lay động và sức sống lâu bền của tác phẩm.
→ Tổng kết nhận định: Ý kiến của Lâm Ngữ Đường khẳng định một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh 
của thơ ca: Thơ là sự thống nhất hữu cơ giữa hình thức biểu hiện độc đáo (ngôn từ, tứ thơ) và nội dung tư 
tưởng sâu sắc (ý tình). Trong đó, tình cảm chân thành, mãnh liệt chính là cái đích cuối cùng.
2. Chứng minh qua bài thơ "Là Việt" (Nguyễn Phan Quế Mai)
* Khía cạnh 1: "Từ ngữ là cành hoa" - Hệ thống ngôn từ giàu sức gợi và đậm chất Việt
- Hệ thống từ ngữ mang tính cội nguồn, đậm đà văn hóa dân gian: Tác giả khéo léo sử dụng các chất liệu 
truyền thống như trăm trứng, Âu Cơ, hạt gạo trắng, cánh cò, rơm mục đồng, mái đình cong, câu hò, tre 
già măng non, máu Lạc Hồng. Chúng tạo nên một không gian nghệ thuật rất đỗi quen thuộc, mộc mạc.
- Sự kết hợp từ ngữ độc đáo, giàu nhạc điệu: Cách ngắt nhịp linh hoạt, sử dụng nhiều động từ chuyển 
động kết hợp tính từ miêu tả (đẫm, phấp phới, nghiêng, điệp trùng, cuộn, chảy...) khiến trang thơ trở nên 
sống động, có nhạc điệu dạt dào như dòng chảy của con sông quê hương.
* Khía cạnh 2: "Tứ thơ là đài hoa" - Sự vận động của tứ thơ "Dòng sông hướng về lòng biển"
- Tứ thơ được xây dựng trên sự dịch chuyển của thời gian và không gian:
+ Quá khứ huyền thoại: Đi từ cội nguồn đất nước (Truyền thuyết trăm trứng) và lời ru thuở khai hoang.
+ Hiện tại trải nghiệm: Đứa con lớn lên từ gian khó châu thổ, đi qua các kinh đô tráng lệ thế giới (Paris, 
Luân Đôn).
+ Tương lai/Sự thức tỉnh: Dù đi đâu xa, lòng vẫn "trôi về bến cội nguồn", hòa vào dòng máu Lạc Hồng.
- Hình tượng trung tâm: Ý niệm "Ta là ta ngàn Việt dòng sông" luôn khát khao "chảy về lòng biển" Tổ 
quốc. Tứ thơ này như một chiếc đài hoa vững chãi, kết nối toàn bộ các hình ảnh rời rạc thành một câu 
chuyện hoàn chỉnh về lòng yêu nước.
* Khía cạnh 3: "Ý tình là mật ngọt" - Tiếng lòng yêu nước và ý thức bản sắc sâu sắc
Đây chính là giá trị cốt lõi làm nên sức hấp dẫn của bài thơ:
- Tình yêu quê hương gắn liền với lòng biết ơn: Biết ơn những điều bình dị nhất như hạt gạo, ngọn rơm, 
tiếng "à ơi" của mẹ.
- Nỗi niềm da diết của người con viễn xứ: Đứng giữa sự "tráng lệ", "cổ kính" của phương Tây, người con 
không bị đồng hóa mà càng khao khát hơi ấm quê nhà ("đường làng rơm thơm vào trí nhớ").
- Lòng tự tôn dân tộc và trách nhiệm với Tổ quốc: Kết tinh ở khổ cuối, Tổ quốc trở thành một danh từ 
thiêng liêng "luôn dâng đầy muôn nẻo bến bờ xa". Đó là thứ tình cảm vĩnh cửu, tràn đầy trong tim mỗi 
người Việt dù ở bất cứ đâu.
3. Đánh giá, nâng cao (Bình luận về nhận định)
- Bài thơ Là Việt đã chứng minh hoàn hảo cho nhận định của Lâm Ngữ Đường: "Bông hoa" thơ này đẹp 
từ cành (ngôn từ), vững từ đài (tứ thơ) và ngọt ngào ở mật (ý tình). - Bài học cho người sáng tác: Người nghệ sĩ không thể chỉ làm dáng về mặt chữ nghĩa (chăm chút cành 
hoa) mà bắt buộc phải có một trái tim nhạy cảm, tích lũy vốn sống để tạo ra dòng "mật ngọt" tư tưởng 
cho người đọc.
- Bài học cho người tiếp nhận: Đọc thơ cần đi từ lớp vỏ ngôn từ, thấu hiểu cấu trúc tứ thơ để cuối cùng 
tận hưởng và đồng điệu với thế giới tình cảm của tác giả.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của nhận định văn học (Lâm Ngữ Đường) và sức sống của bài thơ Là Việt 
(Nguyễn Phan Quế Mai).
- Cảm nghĩ về trách nhiệm gìn giữ "màu sắc Việt" của bản thân trong tư cách là một người đọc trẻ tuổi.

File đính kèm:

  • docxde_thi_van_tuyen_sinh_vao_lop_10_truong_chuyen_nguyen_du_dak.docx